喜怒無常

xǐ nù wú cháng hỉ nộ vô thường

Hán Việt: hỉ nộ vô thường · Pinyin: xǐ nù wú cháng

Tổng quan

tính khí thất thường | dễ thay đổi cảm xúc

Cấu tạo: (hỉ) + (nộ) + (vô) + (thường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính khí thất thường | dễ thay đổi cảm xúc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 情緒變化不定,令人難以捉摸。《魏書.卷七三.楊大眼傳》:「然征淮堰之役,喜怒無常,捶撻過度,軍士頗憾焉。」《紅樓夢》第二七回:「他兄妹間多有不避嫌疑之處,嘲笑不忌,喜怒無常。」

Eng

  • CC-CEDICT temperamental|moody
  • Cihui 喜怒無常 ǐnùwúcháng f.e. subject to changing moods