喜新厭故

xǐ xīn yàn gù hỉ tân yếm cố

Hán Việt: hỉ tân yếm cố · Pinyin: xǐ xīn yàn gù

Tổng quan

Cấu tạo: (hỉ) + (tân) + (yếm) + (cố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喜欢新的,厌弃旧的。多指爱情不专一。同“喜新厌旧”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"喜新厌旧"。
  • Tân Hoa Tự Điển 喜欢新的,厌弃旧的。多指爱情不专一。同喜新厌旧”。