喜新厭故

xǐ xīn yàn gù hỉ tân yếm cố

Hán Việt: hỉ tân yếm cố · Pinyin: xǐ xīn yàn gù

Tổng quan

Cấu tạo: (hỉ) + (tân) + (yếm) + (cố)