喜極而泣

xǐ jí ér qì hỉ cực nhi khấp

Hán Việt: hỉ cực nhi khấp · Pinyin: xǐ jí ér qì

Tổng quan

khóc vì quá vui mừng (thành ngữ)

Cấu tạo: (hỉ) + (cực) + (nhi) + (khấp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khóc vì quá vui mừng (thành ngữ)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 高興到了極點,反而落下淚來。如:「上臺領獎的那一剎那,她忍不住喜極而泣。」

Eng

  • CC-CEDICT crying tears of joy (idiom)
  • Cihui crying tears of joy (idiom)