喜歡新奇 hỉ hoan tân kì Hán Việt: hỉ hoan tân kì Tổng quan Cấu tạo: 喜 (hỉ) + 歡 (hoan) + 新 (tân) + 奇 (kì)Hán Việthỉ hoan tân kìCấu tạo喜 + 歡 + 新 + 奇 · hỉ + hoan + tân + kì nghĩa thành phần: hỉ + hoan + tân + kì Nghĩa EngCihui neophilia