喜歡甜食 hỉ hoan điềm thực Hán Việt: hỉ hoan điềm thực Tổng quan Cấu tạo: 喜 (hỉ) + 歡 (hoan) + 甜 (điềm) + 食 (thực)Hán Việthỉ hoan điềm thựcCấu tạo喜 + 歡 + 甜 + 食 · hỉ + hoan + điềm + thực nghĩa thành phần: hỉ + hoan + điềm + thực Nghĩa EngCihui have sweet tooth