喜水生的 hỉ thủy sanh đích Hán Việt: hỉ thủy sanh đích Tổng quan sống và mọc ở chỗ đất ẩm ướt Cấu tạo: 喜 (hỉ) + 水 (thủy) + 生 (sanh) + 的 (đích)Hán Việthỉ thủy sanh đíchCấu tạo喜 + 水 + 生 + 的 · hỉ + thủy + sanh + đích nghĩa thành phần: hỉ + thủy + sanh + đích Nghĩa ViệtCihui sống và mọc ở chỗ đất ẩm ướt