喜沼澤的 hỉ chiểu trạch đích Hán Việt: hỉ chiểu trạch đích Tổng quan ưa đầm hồ Cấu tạo: 喜 (hỉ) + 沼 (chiểu) + 澤 (trạch) + 的 (đích)Hán Việthỉ chiểu trạch đíchCấu tạo喜 + 沼 + 澤 + 的 · hỉ + chiểu + trạch + đích nghĩa thành phần: hỉ + chiểu + trạch + đích Nghĩa ViệtCihui ưa đầm hồ