喜沼澤的

hỉ chiểu trạch đích

Hán Việt: hỉ chiểu trạch đích

Tổng quan

ưa đầm hồ

Cấu tạo: (hỉ) + (chiểu) + (trạch) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ưa đầm hồ