喜愛音樂的

hỉ ái âm nhạc đích

Hán Việt: hỉ ái âm nhạc đích

Tổng quan

(thuộc) nhạc, (thuộc) âm nhạc, du dương, êm tai, thánh thót, thích nhạc, có năng khiếu về nhạc, biết thưởng thức nhạc; giỏi nhạc, được phổ nhạc, có nhạc kèm theo

Cấu tạo: (hỉ) + (ái) + (âm) + (nhạc) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) nhạc, (thuộc) âm nhạc, du dương, êm tai, thánh thót, thích nhạc, có năng khiếu về nhạc, biết thưởng thức nhạc; giỏi nhạc, được phổ nhạc, có nhạc kèm theo