喜聽樂聞

hỉ thính nhạc văn

Hán Việt: hỉ thính nhạc văn

Tổng quan

Cấu tạo: (hỉ) + (thính) + (nhạc) + (văn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 喜聽樂聞 ǐtīnglèwén f.e. listen to...with pleasure