喜蟻植物 hỉ nghĩ thực vật Hán Việt: hỉ nghĩ thực vật Tổng quan Cấu tạo: 喜 (hỉ) + 蟻 (nghĩ) + 植 (thực) + 物 (vật)Hán Việthỉ nghĩ thực vậtCấu tạo喜 + 蟻 + 植 + 物 · hỉ + nghĩ + thực + vật nghĩa thành phần: hỉ + nghĩ + thực + vật Nghĩa EngCihui myrmecophyte