喜蟻作用 hỉ nghĩ tác dụng Hán Việt: hỉ nghĩ tác dụng Tổng quan Cấu tạo: 喜 (hỉ) + 蟻 (nghĩ) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việthỉ nghĩ tác dụngCấu tạo喜 + 蟻 + 作 + 用 · hỉ + nghĩ + tác + dụng nghĩa thành phần: hỉ + nghĩ + tác + dụng Nghĩa EngCihui myrmecophilism