喜行於色 xǐ xíng yú sè · hỉ hành vu sắc Hán Việt: hỉ hành vu sắc · Pinyin: xǐ xíng yú sè Tổng quan Cấu tạo: 喜 (hỉ) + 行 (hành) + 於 (vu) + 色 (sắc)Pinyinxǐ xíng yú sèHán Việthỉ hành vu sắcCấu tạo喜 + 行 + 於 + 色 · hỉ + hành + vu + sắc nghĩa thành phần: hỉ + hành + vu + sắc