喜見於色 xǐ jiàn yú sè · hỉ kiến vu sắc Hán Việt: hỉ kiến vu sắc · Pinyin: xǐ jiàn yú sè Tổng quan Cấu tạo: 喜 (hỉ) + 見 (kiến) + 於 (vu) + 色 (sắc)Pinyinxǐ jiàn yú sèHán Việthỉ kiến vu sắcCấu tạo喜 + 見 + 於 + 色 · hỉ + kiến + vu + sắc nghĩa thành phần: hỉ + kiến + vu + sắc