喜見樂聞

xǐ jiàn lè wén hỉ kiến nhạc văn

Hán Việt: hỉ kiến nhạc văn · Pinyin: xǐ jiàn lè wén

Tổng quan

Cấu tạo: (hỉ) + (kiến) + (nhạc) + (văn)