喜誇耀的 hỉ khoa diệu đích Hán Việt: hỉ khoa diệu đích Tổng quan thích khoe khoang, khoác lác Cấu tạo: 喜 (hỉ) + 誇 (khoa) + 耀 (diệu) + 的 (đích)Hán Việthỉ khoa diệu đíchCấu tạo喜 + 誇 + 耀 + 的 · hỉ + khoa + diệu + đích nghĩa thành phần: hỉ + khoa + diệu + đích Nghĩa ViệtCihui thích khoe khoang, khoác lác