喜躍抃舞

xǐ yuè biàn wǔ hỉ dược biến vũ

Hán Việt: hỉ dược biến vũ · Pinyin: xǐ yuè biàn wǔ

Tổng quan

(idiom) to clap and dance in joy

Cấu tạo: (hỉ) + (dược) + (biến) + (vũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抃:鼓掌。喜欢得跳跃、鼓掌、起舞。形容极度欢乐而手舞足蹈的情状。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓欢乐之极以至于手舞足蹈。
  • Tân Hoa Tự Điển 抃鼓掌。喜欢得跳跃、鼓掌、起舞。形容极度欢乐而手舞足蹈的情状。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) to clap and dance in joy
  • Cihui (idiom) to clap and dance in joy