喜躍抃舞

xǐ yuè biàn wǔ hỉ dược biến vũ

Hán Việt: hỉ dược biến vũ · Pinyin: xǐ yuè biàn wǔ

Tổng quan

(idiom) to clap and dance in joy

Cấu tạo: (hỉ) + (dược) + (biến) + (vũ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容高興得手舞足蹈的樣子。《列子.湯問》:「娥還復為曼聲長歌,一里老幼,喜躍抃舞,弗能自禁。」

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) to clap and dance in joy
  • Cihui (idiom) to clap and dance in joy
  • Cihui 喜躍抃舞 ǐyuèbiànwǔ f.e. dance for joy