喝上勁兒 hát thượng kính nhi Hán Việt: hát thượng kính nhi Tổng quan Cấu tạo: 喝 (hát) + 上 (thượng) + 勁 (kính) + 兒 (nhi)Hán Việthát thượng kính nhiCấu tạo喝 + 上 + 勁 + 兒 · hát + thượng + kính + nhi nghĩa thành phần: hát + thượng + kính + nhi Nghĩa EngCihui 喝上勁兒 ēshang jìnr ►See hēshang jìn