喝六呼么

hát lục hô ma

Hán Việt: hát lục hô ma

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

擲骰子賭博。如:「幾個人在屋子裡便喝六呼么起來。」

Cấu tạo: 喝 (hát) + 六 (lục) + 呼 (hô) + 麼 (ma)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đánh bạc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 擲骰子賭博。如:「幾個人在屋子裡便喝六呼么起來。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

呼么喝六 · 喝六呼幺