喝六呼麼 hát lục hô ma Hán Việt: hát lục hô ma Tổng quan Cấu tạo: 喝 (hát) + 六 (lục) + 呼 (hô) + 麼 (ma)Hán Việthát lục hô maCấu tạo喝 + 六 + 呼 + 麼 · hát + lục + hô + ma nghĩa thành phần: hát + lục + hô + ma