喝墨水兒 hát mặc thủy nhi Hán Việt: hát mặc thủy nhi Tổng quan Cấu tạo: 喝 (hát) + 墨 (mặc) + 水 (thủy) + 兒 (nhi)Hán Việthát mặc thủy nhiCấu tạo喝 + 墨 + 水 + 兒 · hát + mặc + thủy + nhi nghĩa thành phần: hát + mặc + thủy + nhi Nghĩa EngCihui 喝墨水兒 ē mòshuǐr ►See hē mòshuǐ