喝神斷鬼 hē shén duàn guǐ · hát thần đoạn quỷ Hán Việt: hát thần đoạn quỷ · Pinyin: hē shén duàn guǐ Tổng quan Cấu tạo: 喝 (hát) + 神 (thần) + 斷 (đoạn) + 鬼 (quỷ)Pinyinhē shén duàn guǐHán Việthát thần đoạn quỷCấu tạo喝 + 神 + 斷 + 鬼 · hát + thần + đoạn + quỷ nghĩa thành phần: hát + thần + đoạn + quỷ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"喝神骂鬼"。