喝神罵鬼 hē shén mà guǐ · hát thần mạ quỷ Hán Việt: hát thần mạ quỷ · Pinyin: hē shén mà guǐ Tổng quan Cấu tạo: 喝 (hát) + 神 (thần) + 罵 (mạ) + 鬼 (quỷ)Pinyinhē shén mà guǐHán Việthát thần mạ quỷCấu tạo喝 + 神 + 罵 + 鬼 · hát + thần + mạ + quỷ nghĩa thành phần: hát + thần + mạ + quỷ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容胡乱骂人。Tân Hoa Tự Điển 1.形容胡乱骂人。