喝足墨水 hát túc mặc thủy Hán Việt: hát túc mặc thủy Tổng quan Cấu tạo: 喝 (hát) + 足 (túc) + 墨 (mặc) + 水 (thủy)Hán Việthát túc mặc thủyCấu tạo喝 + 足 + 墨 + 水 · hát + túc + mặc + thủy nghĩa thành phần: hát + túc + mặc + thủy Nghĩa EngCihui 喝足墨水 ēzúmòshuǐ f.e. have read a great deal