喟然長嘆

kuì rán cháng tàn vị nhiên trường thán

Hán Việt: vị nhiên trường thán · Pinyin: kuì rán cháng tàn

Tổng quan

Cấu tạo: (vị) + (nhiên) + (trường) + (thán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喟然:叹气的样子。因感慨而深深地叹气。
  • Tân Hoa Tự Điển 喟然叹气的样子。因感慨而深深地叹气。

Eng

  • Cihui 喟然長嘆 uìránchángtàn f.e. heave a deep sigh