喧闹地

huyên nháo địa

Hán Việt: huyên nháo địa

Tổng quan

dữ dội, mãnh liệt, náo nhiệt, huyên náo

Cấu tạo: 喧 (huyên) + 鬧 (nháo) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ồn ào
  • Tần suất từ dữ dội, mãnh liệt, náo nhiệt, huyên náo

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi boisterously

Eng

  • Tần suất từ boisterously

Từ liên quan

Gần nghĩa

喧闹的 · 喧闹 · 喧闹的酒会 · 喧闹的酒宴 · 喧闹的集会 · 喧闹的人 · 喧闹起来 · 喧闹的场所