集會地點
tập hội địa điểm
Hán Việt: tập hội địa điểm · Pinyin: jí huì dì diǎn
Tổng quan
chỗ hẹn, nơi hẹn gặp, (quân sự) nơi quy định gặp nhau theo kế hoạch, cuộc gặp gỡ hẹn hò, gặp nhau ở nơi hẹn
Nghĩa
Việt
- Cihui chỗ hẹn, nơi hẹn gặp, (quân sự) nơi quy định gặp nhau theo kế hoạch, cuộc gặp gỡ hẹn hò, gặp nhau ở nơi hẹn