喧鬧的狂歡
huyên nháo đích cuồng hoan
Hán Việt: huyên nháo đích cuồng hoan · Pinyin: xuān nào de kuáng huān
Tổng quan
Cấu tạo: 喧 (huyên) + 鬧 (nháo) + 的 (đích) + 狂 (cuồng) + 歡 (hoan)
Hán Việt: huyên nháo đích cuồng hoan · Pinyin: xuān nào de kuáng huān
Cấu tạo: 喧 (huyên) + 鬧 (nháo) + 的 (đích) + 狂 (cuồng) + 歡 (hoan)