喪倫敗行 sàng lún bài xíng · tang luân bại hành Hán Việt: tang luân bại hành · Pinyin: sàng lún bài xíng Tổng quan Cấu tạo: 喪 (tang) + 倫 (luân) + 敗 (bại) + 行 (hành)Pinyinsàng lún bài xíngHán Việttang luân bại hànhCấu tạo喪 + 倫 + 敗 + 行 · tang + luân + bại + hành nghĩa thành phần: tang + luân + bại + hành