喪氣垂頭

sàng qì chuí tóu tang khí thùy đầu

Hán Việt: tang khí thùy đầu · Pinyin: sàng qì chuí tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (tang) + (khí) + (thùy) + (đầu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「垂頭喪氣」。見「垂頭喪氣」條。01.清.蔣士銓《臨川夢》第一九齣:「不過是小聰明,刻鵠雕蟲,被幾個活窮鬼,弄得你喪氣垂頭休怨命。」