喫一看十 chī yī kàn shí · khiết nhất khán thập Hán Việt: khiết nhất khán thập · Pinyin: chī yī kàn shí Tổng quan Cấu tạo: 喫 (khiết) + 一 (nhất) + 看 (khán) + 十 (thập)Pinyinchī yī kàn shíHán Việtkhiết nhất khán thậpCấu tạo喫 + 一 + 看 + 十 · khiết + nhất + khán + thập nghĩa thành phần: khiết + nhất + khán + thập