喫喝不分 khiết hát bất phân Hán Việt: khiết hát bất phân Tổng quan Cấu tạo: 喫 (khiết) + 喝 (hát) + 不 (bất) + 分 (phân)Hán Việtkhiết hát bất phânCấu tạo喫 + 喝 + 不 + 分 · khiết + hát + bất + phân nghĩa thành phần: khiết + hát + bất + phân Nghĩa EngCihui 吃喝不分 hīhē bù fēn v.p. fare and share together