喫喝不愁 khiết hát bất sầu Hán Việt: khiết hát bất sầu Tổng quan Cấu tạo: 喫 (khiết) + 喝 (hát) + 不 (bất) + 愁 (sầu)Hán Việtkhiết hát bất sầuCấu tạo喫 + 喝 + 不 + 愁 · khiết + hát + bất + sầu nghĩa thành phần: khiết + hát + bất + sầu Nghĩa EngCihui 吃喝不愁 hīhē bù chóu v.p. have enough to live on for life