喫喝玩樂

chī hē wán lè khiết hát ngoạn nhạc

Hán Việt: khiết hát ngoạn nhạc · Pinyin: chī hē wán lè

Tổng quan

ăn uống vui chơi (thành ngữ) | đắm mình trong cuộc sống hưởng lạc

Cấu tạo: (khiết) + (hát) + (ngoạn) + (nhạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ăn uống vui chơi (thành ngữ) | đắm mình trong cuộc sống hưởng lạc

Eng

  • Cihui 吃喝玩樂 hīhē-wánlè v.p. idle away one's time in pleasure-seeking