喫回頭草

chī huí tóu cǎo khiết hồi đầu thảo

Hán Việt: khiết hồi đầu thảo · Pinyin: chī huí tóu cǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (khiết) + (hồi) + (đầu) + (thảo)