喫奶氣力 chī nǎi qì lì · khiết nãi khí lực Hán Việt: khiết nãi khí lực · Pinyin: chī nǎi qì lì Tổng quan Cấu tạo: 喫 (khiết) + 奶 (nãi) + 氣 (khí) + 力 (lực)Pinyinchī nǎi qì lìHán Việtkhiết nãi khí lựcCấu tạo喫 + 奶 + 氣 + 力 · khiết + nãi + khí + lực nghĩa thành phần: khiết + nãi + khí + lực