喫掛絡兒 khiết quải lạc nhi Hán Việt: khiết quải lạc nhi Tổng quan Cấu tạo: 喫 (khiết) + 掛 (quải) + 絡 (lạc) + 兒 (nhi)Hán Việtkhiết quải lạc nhiCấu tạo喫 + 掛 + 絡 + 兒 · khiết + quải + lạc + nhi nghĩa thành phần: khiết + quải + lạc + nhi Nghĩa EngCihui 吃掛絡兒 hī guàlàor v.o. <coll.> become involved; get mixed up in