喫明不喫暗
khiết minh bất khiết ám
Hán Việt: khiết minh bất khiết ám · Pinyin: chī míng bù chī àn
Tổng quan
Cấu tạo: 喫 (khiết) + 明 (minh) + 不 (bất) + 喫 (khiết) + 暗 (ám)
Hán Việt: khiết minh bất khiết ám · Pinyin: chī míng bù chī àn
Cấu tạo: 喫 (khiết) + 明 (minh) + 不 (bất) + 喫 (khiết) + 暗 (ám)