喫眼前虧 khiết nhãn tiền khuy Hán Việt: khiết nhãn tiền khuy Tổng quan Cấu tạo: 喫 (khiết) + 眼 (nhãn) + 前 (tiền) + 虧 (khuy)Hán Việtkhiết nhãn tiền khuyCấu tạo喫 + 眼 + 前 + 虧 · khiết + nhãn + tiền + khuy nghĩa thành phần: khiết + nhãn + tiền + khuy Nghĩa EngCihui 吃眼前虧 hī yǎnqiánkuī v.o. suffer an immediate loss