喫穿不愁

khiết xuyên bất sầu

Hán Việt: khiết xuyên bất sầu

Tổng quan

Cấu tạo: (khiết) + 穿 (xuyên) + (bất) + (sầu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 吃穿不愁 hīchuānbùchóu f.e. not worried about making a living