喫苦不甘 chī kǔ bù gān · khiết khổ bất cam Hán Việt: khiết khổ bất cam · Pinyin: chī kǔ bù gān Tổng quan Cấu tạo: 喫 (khiết) + 苦 (khổ) + 不 (bất) + 甘 (cam)Pinyinchī kǔ bù gānHán Việtkhiết khổ bất camCấu tạo喫 + 苦 + 不 + 甘 · khiết + khổ + bất + cam nghĩa thành phần: khiết + khổ + bất + cam