喫薪水的 khiết tân thủy đích Hán Việt: khiết tân thủy đích Tổng quan Cấu tạo: 喫 (khiết) + 薪 (tân) + 水 (thủy) + 的 (đích)Hán Việtkhiết tân thủy đíchCấu tạo喫 + 薪 + 水 + 的 · khiết + tân + thủy + đích nghĩa thành phần: khiết + tân + thủy + đích Nghĩa EngCihui 吃薪水的 hī xīnshui de n. salary man; employee