喫透兩頭

khiết thấu lưỡng đầu

Hán Việt: khiết thấu lưỡng đầu

Tổng quan

Cấu tạo: (khiết) + (thấu) + (lưỡng) + (đầu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 吃透兩頭 hītòuliǎngtóu f.e. <PRC> have a thorough grasp for both high-level directives and low-level application