喫醋拈酸 chī cù niān suān · khiết thố niêm toan Hán Việt: khiết thố niêm toan · Pinyin: chī cù niān suān Tổng quan Cấu tạo: 喫 (khiết) + 醋 (thố) + 拈 (niêm) + 酸 (toan)Pinyinchī cù niān suānHán Việtkhiết thố niêm toanCấu tạo喫 + 醋 + 拈 + 酸 · khiết + thố + niêm + toan nghĩa thành phần: khiết + thố + niêm + toan