喫順不喫強
khiết thuận bất khiết cường
Hán Việt: khiết thuận bất khiết cường · Pinyin: chī shùn bù chī qiáng
Tổng quan
Cấu tạo: 喫 (khiết) + 順 (thuận) + 不 (bất) + 喫 (khiết) + 強 (cường)
Hán Việt: khiết thuận bất khiết cường · Pinyin: chī shùn bù chī qiáng
Cấu tạo: 喫 (khiết) + 順 (thuận) + 不 (bất) + 喫 (khiết) + 強 (cường)