喫飽睡足 khiết bão thụy túc Hán Việt: khiết bão thụy túc Tổng quan Cấu tạo: 喫 (khiết) + 飽 (bão) + 睡 (thụy) + 足 (túc)Hán Việtkhiết bão thụy túcCấu tạo喫 + 飽 + 睡 + 足 · khiết + bão + thụy + túc nghĩa thành phần: khiết + bão + thụy + túc Nghĩa EngCihui 吃飽睡足 hībǎoshuìzú f.e. stoke up on food and get plenty of sleep