喫飽穿暖 khiết bão xuyên noãn Hán Việt: khiết bão xuyên noãn Tổng quan Cấu tạo: 喫 (khiết) + 飽 (bão) + 穿 (xuyên) + 暖 (noãn)Hán Việtkhiết bão xuyên noãnCấu tạo喫 + 飽 + 穿 + 暖 · khiết + bão + xuyên + noãn nghĩa thành phần: khiết + bão + xuyên + noãn Nghĩa EngCihui 吃飽穿暖 hībǎochuānnuǎn f.e. eat one's fill and wear warm clothes