喫黑棗兒

khiết hắc tảo nhi

Hán Việt: khiết hắc tảo nhi

Tổng quan

bị xử bắn

Cấu tạo: (khiết) + (hắc) + (tảo) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bị xử bắn

Eng

  • Cihui 吃黑棗兒 hī hēizǎor v.o. <slang> be shot with a bullet; get one's brains blown out